facial muscle

facial muscle

She smiles broadly, using her facial muscles.

Định nghĩa

Danh từ:
- mặt: "facial muscle" chỉ bất kỳ xương nào trên khuôn mặt, chịu trách nhiệm cho các biểu cảm như cười, nhăn mặt, hoặc nhướn mày.

dụ sử dụng
  • (Việc cười liên quan đến sự co lại của nhiều mặt.)
  • (Các mặt quanh mắt giúp chúng ta nheo mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise facial muscles": tập luyện mặt để thư giãn hoặc làm săn chắc da.
    • Yoga for the face includes exercises to tone the facial muscles. (Yoga cho mặt bao gồm các bài tập để làm săn chắc mặt.)
  • "facial muscle tension": sự căng mặt, thường do stress hoặc biểu cảm kéo dài.
    • Chronic stress can lead to facial muscle tension and headaches. (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến căng mặt đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial (tính từ): thuộc về khuôn mặt.
    • facial expression (biểu cảm khuôn mặt)
  • Muscle (danh từ): bắp.
    • The bicep is a large muscle in the arm. ( nhị đầu một lớncánh tay.)
  • Facial muscle group (cụm danh từ): nhóm mặt.
    • The orbicularis oris is a key facial muscle group for mouth movements. ( vòng miệng một nhóm mặt quan trọng cho các cử động miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscles of facial expression: biểu cảm khuôn mặt (thuật ngữ chuyên môn trong giải phẫu).
  • Facial musculature: hệ mặt (dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "facial muscle", nhưng có thể dùng: - Tense up: căng cứng ( mặt). - His facial muscles tense up when he is angry. ( mặt anh ấy căng cứng khi tức giận.) - Relax: thư giãn ( mặt). - She tried to relax her facial muscles before the photo. ( ấy cố gắng thư giãn mặt trước khi chụp ảnh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Keep a straight face": giữ vẻ mặt không biểu cảm, không cười.
    • He tried to keep a straight face during the joke, but his facial muscles betrayed him. (Anh ấy cố giữ vẻ mặt nghiêm trong suốt câu chuyện cười, nhưng mặt đã phản bội anh ta.)
  • "Not a muscle moved": không một nào cử động, chỉ sự kiềm chế biểu cảm.
    • She heard the bad news, but not a facial muscle moved. ( ấy nghe tin xấu, nhưng không một mặt nào cử động.)